GIẢI PHÁP KIỂM SOÁT MÔI TRƯỜNG, KIỂM SOÁT KHUẨN, NẤM, KÝ SINH TRÙNG GIAI ĐOẠN 1-45 NGÀY TUỔI, GIÚP HẠN CHẾ PHỤ THUỘC KHÁNG SINH VÀ HOÁ CHẤT, GIA TĂNG SỨC CHỐNG CHỊU CỦA ĐÀN TÔM TRONG MÙA MƯA BÃO
Quy trình chủ động quản lý pH, màu nước, chất hữu cơ và áp lực mầm bệnh ngay từ 45 ngày đầu, nhằm bảo vệ sức khỏe đàn tôm trước những biến động bất lợi của môi trường và thời tiết.
1. VẤN ĐỀ VÀ KHÓ KHĂN HIỆN NAY
Trong giai đoạn 1-45 ngày tuổi, môi trường ao nuôi ngày càng khó quản lý. Các yếu tố bất lợi không xuất hiện riêng lẻ mà thường xảy ra đồng thời, tạo áp lực lớn lên môi trường và sức khỏe đàn tôm.
-
pH và màu nước thường xuyên biến động, khó duy trì ổn định.
-
Vi khuẩn có thể bùng phát bất kỳ lúc nào, không còn theo chu kỳ rõ ràng.
-
Nhớt đáy, bợn đáy và chất hữu cơ liên tục tích tụ.
-
Ký sinh trùng và Protozoa thường xuyên phát sinh trong nước, đáy ao và trên cơ thể tôm.
-
Thời tiết mưa bão cực đoan làm pH, độ kiềm, độ mặn, nhiệt độ và oxy hòa tan thay đổi nhanh.
2. HẬU QUẢ
Khi pH, màu nước, chất hữu cơ và mầm bệnh không được kiểm soát từ sớm:
-
Hệ vi sinh có lợi suy yếu, quá trình phân hủy hữu cơ kém hiệu quả.
-
Vi khuẩn, nấm, ký sinh trùng và Protozoa dễ phát triển liên tục.
-
Tôm bị stress, giảm ăn, chậm lớn; đường ruột, gan tụy và mang dễ bị tổn thương.
-
Sức đề kháng suy giảm, dịch bệnh dễ bùng phát và tái đi tái lại.
-
Người nuôi phải sử dụng kháng sinh và hóa chất thường xuyên hơn.
Việc phụ thuộc quá nhiều vào kháng sinh và hóa chất làm tăng chi phí, gây áp lực lên môi trường, ảnh hưởng hệ vi sinh có lợi và làm tăng rủi ro trong quá trình nuôi.
3. HƯỚNG XỬ LÝ
Cần chủ động quản lý môi trường và áp lực mầm bệnh ngay từ ngày đầu, thay vì chờ đến khi tôm có dấu hiệu bệnh mới xử lý. Giải pháp được thực hiện theo ba bước mỗi ngày và liên tục trong 45 ngày đầu.
Buổi sáng tạo nền môi trường
Sử dụng Tavi Oxy hoặc Nova Clear nhằm:
-
Duy trì hệ vi sinh có lợi và hỗ trợ phân hủy chất hữu cơ.
-
Hạn chế nhớt đáy, bợn đáy và điều kiện thuận lợi cho vi khuẩn bất lợi.
-
Hỗ trợ ổn định pH, màu nước và chất lượng môi trường.
Buổi chiều kiểm soát mầm bệnh
Sử dụng DK 9102 nhằm:
-
Kiểm soát áp lực vi khuẩn, nấm, ký sinh trùng và Protozoa.
-
Hỗ trợ ổn định chất lượng nước và hạn chế mầm bệnh tái bùng phát.
Buổi tối duy trì môi trường
Sử dụng Aqua Sure nhằm bổ sung bước xử lý môi trường vào ban đêm và hoàn thiện chu trình quản lý ao hằng ngày.
4. QUY TRÌNH SỬ DỤNG
| Thời điểm | Sản phẩm | Liều cho 1.000m | Mục tiêu |
| 05 giờ | Tavi Oxy | 5g | Tạo nền vi sinh, hỗ trợ phân huỷ hữu cơ |
| 05 giờ | Hoặc Nova Clear | 50g | Quản lý hữu cơ. nhớt đáy và chất lượng nước |
| 15 giờ | DK 9102 | 0,5 lit | Kiểm soát khuẩn, nấm, ký sinh trùng và Protozoa |
| 20 giờ | Aqua Sure | 50g | Hỗ trợ quản lý môi trường vào ban đêm |
| Chu kỳ | Toàn bộ giải pháp | Mỗi ngày | Thực hiện liên tục trong 45 ngày |
Sử dụng lúc 5 giờ sáng
Thực hiện trước khi tắt quạt nước từ 30 phút đến 1 giờ. Chọn một trong hai phương án:
-
Tavi Oxy: 5 g/1.000 m³.
-
Hoặc Nova Clear: 50 g/1.000 m³.
-
Tính liều theo thể tích nước thực tế.
-
Hòa sản phẩm với nước sạch.
-
Tạt đều quanh ao theo dòng chảy của quạt nước.
-
Duy trì quạt từ 30 phút đến 1 giờ để sản phẩm phân tán đều.
-
Sau đó tắt quạt theo lịch vận hành của ao.
Không sử dụng đồng thời Tavi Oxy và Nova Clear trong cùng ngày.
Sử dụng lúc 15 giờ
-
DK 9102: 0,5 lít/1.000 m³.
-
Tính liều theo thể tích nước thực tế.
-
Pha loãng DK 9102 với nước sạch.
-
Tạt từ từ quanh ao theo dòng quạt.
-
Không đổ sản phẩm đậm đặc trực tiếp vào khu vực tôm tập trung.
-
Duy trì quạt và oxy trong quá trình xử lý.
Tavi Oxy hoặc Nova Clear được sử dụng cách DK 9102 khoảng 10 giờ. Không pha chung các sản phẩm trong cùng một thùng.
Sử dụng lúc 20 giờ
-
Aqua Sure: 50 g/1.000 m³.
Tính liều theo thể tích nước thực tế, hòa Aqua Sure với nước sạch, tạt đều quanh ao theo dòng quạt và duy trì oxy để sản phẩm phân tán đều.
Aqua Sure được sử dụng sau DK 9102 khoảng 5 giờ. Không pha chung Aqua Sure với các sản phẩm khác trong cùng một thùng.
5. ĐỊNH MỨC SỬ DỤNG CHO 1.000 m³
| Thời gian | Tavi Oxy | Hoặc Nova Clear | DK 9102 | Aqua Sure |
| 1 tuần | 5g | 50g | 0,5 lit | 50g |
| 2 tuần | 35g | 350g | 3,5 lit | 350g |
| 3 tuần | 20g | 200g | 7 lit | 200g |
| 4 tuần | 35g | 350g | 10,5 lit | 350g |
| 5 tuần | 50g | 500g | 14 lit | 500g |
| 6 tuần | 60g | 600g | 17,5 lit | 600g |
| 7 tuần | 70g | 700g | 21 lit | 700g |
| 8 tuần | 75g | 750g | 22,5 lit | 750g |
6. HIỆU QUẢ HƯỚNG ĐẾN
-
Hỗ trợ ổn định pH, màu nước và chất lượng môi trường.
-
Giảm tích tụ chất hữu cơ, nhớt đáy và bợn đáy.
-
Duy trì hoạt động của hệ vi sinh có lợi.
-
Kiểm soát áp lực vi khuẩn, nấm, ký sinh trùng và Protozoa.
-
Duy trì chu trình quản lý môi trường từ sáng đến tối.
-
Bảo vệ đường ruột, gan tụy và mang tôm.
-
Gia tăng sức chống chịu của đàn tôm trong điều kiện mưa bão.
-
Hạn chế phụ thuộc vào kháng sinh và hóa chất.
-
Giảm chi phí và rủi ro xử lý bệnh trong quá trình nuôi.
7. THEO DÕI TRONG QUÁ TRÌNH SỬ DỤNG
| Tần suất | Nội dung |
| Hằng ngày | Đo sáng sớm và buổi chiều; pH sáng và chiều; màu nước, độ trong, bọt mặt ao; nhớt đáy và bợn đáy; khả năng bắt mồi; đường ruột, gan tuỵ và mang tôm. |
| Định kỳ | Độ kiềm, TAN, NH₃, NO₂⁻, chất hữu cơ, ORP, tổng khuẩn, mật độ Vibrio, nấm, ký sinh trùng, Protozoa, tỷ lệ sống, tăng trường và FCR. |
8. LƯU Ý TRONG MÙA MƯA
-
Duy trì quạt và oxy để hạn chế phân tầng nước.
-
Sau mưa cần kiểm tra DO, pH, độ kiềm và độ mặn.
-
Khi tôm nổi đầu, dạt bờ hoặc giảm ăn, phải ưu tiên cấp oxy và ổn định môi trường.
-
Không sử dụng DK 9102 khi pH và độ kiềm đang giảm nhanh.
-
Khi môi trường ổn định, tiếp tục quy trình lúc 5 giờ, 15 giờ và 20 giờ.
-
Không tự ý tăng liều khi ao xuất hiện dấu hiệu bất thường.
9. THÔNG ĐIỆP KỸ THUẬT
Chủ động quản lý pH, màu nước, chất hữu cơ và mầm bệnh ngay từ 45 ngày đầu giúp hạn chế khuẩn, nấm, ký sinh trùng và Protozoa phát sinh liên tục; qua đó giảm phụ thuộc vào kháng sinh, hóa chất và gia tăng sức chống chịu của đàn tôm trong mùa mưa bão.
TÂM VIỆT HỢP TÁC CÙNG PHÁT TRIỂN
